Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước, tại Việt Nam đang có 100 doanh nghiệp Fintech nhưng chỉ có 24 trong số đó được cấp phép hoạt động dưới hình thức phối hợp với ngân hàng để cung cấp dịch vụ. Đối với các công ty kinh doanh ở các mảng khác như gọi vốn, quản lý tài sản, bảo hiểm, blockchain…đều hoạt động dựa trên các quy định của Luật doanh nghiệp và Luật dân sự. Thậm chí, một số hoạt động còn chưa được pháp luật điều chỉnh.

Theo các chuyên gia tài chính, việc để cho các công ty Fintech được thành lập trong bối cảnh khuôn khổ pháp lý đang còn nhiều hạn chế là một rủi ro lớn cho nền kinh tế, đặc biệt là với nhóm các ngân hàng như hiện nay. Ví dụ như tiền điện tử – một loại giao dịch rất được ưa chuộng trong khoảng vài năm trở lại đây. Hiện tại, Bitcoin vẫn chưa phải là phương tiện thanh toán phù hợp và cũng không phải là một loại tài sản hợp pháp tại Việt Nam. Thế nhưng, tất cả các văn bản pháp lý hiện nay lại chưa có bất cứ quy định cụ thể nào liên quan đến nó. Đây chính là lý do mà các hoạt động mua bán trao đổi Bitcoin vẫn diễn ra nhưng không được pháp luật bảo vệ.

Giống như Bitcoin, các công ty Fintech đang tham gia vào các hình thức vay ngang hàng (P2P lending) có vai trò trực tiếp kết nối những người có vốn và cần vốn dựa trên nền tảng công nghệ thay vì hình thức trung gian ngân hàng như trước kia. Mặc dù vậy, theo quy định của Bộ luật Dân sự thì đây là một khoản vay thông thường giữa các cá nhân và không đủ điều kiện để xem là mối quan hệ P2P.

Điều này khiến cho rất nhiều ngân hàng lo ngại vì rất dễ xảy ra tình trạng các công ty Fintech tận dụng để huy động vốn, sau đó lại cho cá nhân vay lại. Điều này tiềm ẩn nhiều nguy cơ xâm phạm nghiêm trọng đến quyền lợi của người tiêu dùng cũng như các rủi ro đi kèm về vấn đề rửa tiền đang rất nhức nhối trên mạng internet hiện nay.